Rất lâu trước khi có bức ảnh đầu tiên, con người đã biết làm cho thế giới bên ngoài hiện lên trong một căn phòng tối. Một lỗ nhỏ, một mặt phẳng và ánh sáng là đủ để tạo hình ảnh ngược của cảnh vật. Nhưng hình ảnh ấy biến mất ngay khi ánh sáng tắt. Máy ảnh chỉ thật sự ra đời khi người ta tìm được cách bắt ánh sáng tự ghi lại dấu vết lên vật liệu.
Nguồn gốc và bước ngoặt ra đời
Nguyên lý hộp tối, hay camera obscura, được quan sát từ thời cổ đại và được mô tả rõ bởi các học giả quang học như Ibn al-Haytham thời trung cổ. Đến thời Phục Hưng và các thế kỷ sau, nghệ sĩ dùng phòng tối hoặc hộp tối di động để chiếu cảnh lên giấy và đồ theo đường nét. Thiết bị ngày càng được cải tiến bằng thấu kính và gương, nhưng nó vẫn là công cụ để nhìn và vẽ, chưa phải máy ghi hình.
Mắt xích còn thiếu là hóa học nhạy sáng. Cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, nhiều thí nghiệm cho thấy muối bạc sẫm lại dưới ánh sáng. Thomas Wedgwood và Humphry Davy từng tạo được hình bóng trên giấy hoặc da tẩm bạc, nhưng không cố định được; ảnh phai dần khi xem lâu ngoài sáng. Joseph Nicéphore Niépce ở Pháp đi hướng khác bằng nhựa bitumen của Judea, một loại nhựa đường tự nhiên cứng lại khi gặp sáng.
Khoảng năm 1826 hoặc 1827, Niépce đặt tấm thiếc phủ bitumen vào camera obscura hướng ra cửa sổ tại Le Gras. Sau thời gian phơi sáng rất dài, ông rửa phần bitumen chưa cứng bằng hỗn hợp dầu oải hương và dầu mỏ trắng, để lại hình ảnh mờ của mái nhà, sân và cây. Tác phẩm ấy, thường gọi là View from the Window at Le Gras, được xem là bức ảnh chụp bằng máy ảnh còn tồn tại lâu đời nhất. Truyền thống thường nói thời gian phơi khoảng tám giờ, nhưng nghiên cứu sau này cho rằng có thể kéo dài vài ngày.
Niépce mất năm 1833. Cộng sự của ông, Louis-Jacques-Mandé Daguerre, tiếp tục và tạo ra daguerreotype: ảnh chi tiết trên tấm đồng mạ bạc. Năm 1839, quy trình được công bố công khai ở Paris; chiếc máy Giroux dành cho daguerreotype trở thành một trong những máy ảnh thương mại đầu tiên. Cùng năm, William Henry Fox Talbot ở Anh giới thiệu hướng giấy âm bản, tiền thân của calotype, mở ra khả năng in nhiều bản từ một âm bản.
Nguyên lý và cách hoạt động
Mọi máy ảnh, từ hộp gỗ thế kỷ 19 đến điện thoại ngày nay, đều phải giải quyết ba việc: đưa đúng lượng ánh sáng vào, chiếu hình sắc nét lên bề mặt ghi, và lưu giữ hình ảnh đủ lâu. Ở máy ảnh cổ điển, thấu kính thu ánh sáng từ cảnh và hội tụ thành ảnh ngược lên tấm kính mờ để lấy nét, sau đó tấm vật liệu nhạy sáng được đưa vào vị trí ấy. Khẩu độ quyết định độ rộng chùm sáng; màn trập hoặc nắp ống kính quyết định thời gian phơi.
Với heliography của Niépce, bề mặt ghi là bitumen. Nơi nhận nhiều sáng, bitumen cứng lại và khó hòa tan; nơi tối, bitumen vẫn mềm và bị rửa trôi. Với daguerreotype, tấm đồng mạ bạc được làm nhạy bằng hơi iodine tạo lớp bạc iodide. Sau khi phơi trong máy, ảnh ẩn được hiện bằng hơi thủy ngân và cố định bằng dung dịch thích hợp. Kết quả sắc nét đến kinh ngạc, nhưng mỗi tấm là một bản duy nhất và quy trình chứa hóa chất độc.
Các thế hệ sau chuyển từ bản kính sang bản khô rồi phim cuộn; Kodak năm 1888 nạp sẵn phim và nhận tráng in, đưa máy ảnh tới người không chuyên. Khi ấy, hành động chụp bắt đầu tách khỏi phòng tối hóa học.
Tác động và quá trình phát triển
Máy ảnh thay đổi cách xã hội nhớ về mình. Trước nhiếp ảnh, chân dung là đặc quyền của người có tiền thuê họa sĩ; daguerreotype làm chân dung rẻ hơn và nhanh hơn. Gia đình trung lưu có thể giữ gương mặt người thân, binh sĩ mang theo ảnh người yêu, thành phố ghi lại đường phố trước khi chúng biến mất. Lịch sử không còn chỉ được kể bằng chữ và tranh vẽ; nó có thêm bằng chứng thị giác.
Trong khoa học và quản trị, ảnh trở thành công cụ đo lường và lưu trữ: thiên văn ghi sao mờ hơn mắt thường, y học và nhân chủng học lập hồ sơ, cảnh sát dùng ảnh nhận dạng, báo chí dần học cách để hình ảnh kể tin tức. Nghệ thuật cũng bị ép phải đổi vai: khi máy ảnh chiếm lĩnh việc ghi đúng bề ngoài, hội họa có thêm lý do đi sâu vào ấn tượng, biểu cảm và trừu tượng.
Đến thế kỷ 20, máy ảnh nhỏ dùng phim 35 mm, máy ảnh lấy ngay, máy du lịch tự động và cuối cùng là cảm biến số làm cho việc chụp từ kỹ năng chuyên môn thành phản xạ hằng ngày. Nhưng bước ngoặt nền tảng vẫn nằm ở thế kỷ 19: ánh sáng được biến thành vật lưu trữ.
Sự thật thú vị ít người biết
- Bức ảnh Le Gras của Niépce từng gần như biến mất khỏi lịch sử hiện đại cho đến khi nhà sử học nhiếp ảnh Helmut Gernsheim truy tìm và công bố lại vào năm 1952.
- Thời gian phơi của bức ảnh đầu tiên còn gây tranh cãi: con số “tám giờ” quen thuộc có thể quá ngắn.
- Daguerreotype rất sắc nét nhưng là ảnh độc bản trên tấm kim loại; nếu nghiêng sai góc, hình có thể biến thành âm bản khó nhìn.
- Năm 1839 thường được gọi là năm sinh của nhiếp ảnh thực hành vì quy trình Daguerre được công bố rộng rãi, nhưng Niépce đã tạo ảnh bền bằng máy ảnh từ hơn một thập kỷ trước.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Camera obscura chính là máy ảnh đầu tiên." Camera obscura chỉ chiếu hình; nó không lưu giữ hình ảnh. Máy ảnh ra đời khi bề mặt nhạy sáng và cách cố định ảnh được kết hợp với hộp tối, mà Niépce là người đạt kết quả sớm nhất.
Hiểu lầm: "Daguerre một mình phát minh ra nhiếp ảnh." Daguerre tạo ra quy trình thương mại thành công đầu tiên và công bố đúng thời điểm, nhưng ông đứng trên công trình của Niépce, đồng thời Talbot ở Anh phát triển hướng âm bản giấy song song. Nhiếp ảnh là cuộc đua nhiều trung tâm, không phải tia chớp của một cá nhân duy nhất.


0 bình luận