Giữa thế kỷ 19, bước vào bệnh viện để phẫu thuật nhiều khi còn nguy hiểm hơn ở nhà chịu bệnh. Một ca cắt cụt thành công về kỹ thuật vẫn có gần 50% khả năng kết thúc bằng cái chết vài ngày sau — không phải vì ca mổ hỏng, mà vì vết thương nhiễm trùng: sốt cao, mưng mủ, hoại tử lan rộng và nhiễm trùng huyết. Các bệnh viện ngập tràn những bệnh có tên rợn người như "hoại thư bệnh viện" hay "viêm quầng". Người thay đổi tất cả không dùng dụng cụ mổ mới, mà dùng một ý tưởng vay mượn từ phòng thí nghiệm: giết chết kẻ thù vô hình đang xâm nhập vết thương.

Kẻ thù vô hình trong phòng mổ

Ngoại khoa thời đó vận hành trên những niềm tin sai lầm. Nhiều bác sĩ cho rằng mưng mủ là dấu hiệu vết thương lành tốt; chiếc áo choàng mổ cứng vì máu khô nhiều năm được đeo như huy hiệu kinh nghiệm; dụng cụ chỉ lau qua loa, tay hiếm khi rửa kỹ. Không ai biết vi sinh vật tồn tại trong vết thương, nên chẳng ai nghĩ đến việc ngăn chúng.

Ý tưởng rửa tay từng xuất hiện sớm hơn. Năm 1847 tại Vienna, bác sĩ Ignaz Semmelweis yêu cầu đồng nghiệp rửa tay bằng nước clo trước khi đỡ đẻ, và tỷ lệ sản phụ chết vì sốt hậu sản giảm mạnh. Nhưng vì không giải thích được tại sao — thời ấy chưa có lý thuyết vi trùng — ông bị chế giễu, mất việc và qua đời năm 1865 trong một nhà thương điên. Một thực hành đúng, thiếu nền tảng khoa học, đã chết yểu cùng ông.

Lister, Pasteur và axit carbolic

Joseph Lister, giáo sư phẫu thuật tại Glasgow, đã tìm thấy nền tảng ấy trong công trình của Louis Pasteur. Pasteur chứng minh sự lên men và thối rữa do vi sinh vật từ môi trường gây ra. Lister suy luận: nếu vi trùng gây thối rữa bên ngoài, chúng cũng làm vết thương "thối rữa" từ bên trong — muốn cứu bệnh nhân, phải dựng lá chắn hóa học diệt vi trùng tại mọi điểm tiếp xúc với vết thương.

Vũ khí ông chọn là axit carbolic (phenol) — hóa chất đang dùng để khử mùi, diệt ký sinh trùng trong nước thải ở Carlisle. Tháng 8 năm 1865, Lister thử nghiệm trên ca bệnh kinh điển: một cậu bé bị xe ngựa cán gãy xương hở ở chân. Loại chấn thương này thường chỉ có hai kết cục: cắt cụt hoặc chết vì nhiễm trùng. Lister rửa sạch vết thương bằng axit carbolic, đắp băng gạc tẩm thuốc và thay băng cẩn thận trong nhiều tuần. Xương lành lại, chân được giữ nguyên, không một dấu hiệu nhiễm trùng.

Từ ca bệnh ấy, Lister xây dựng cả một hệ thống: băng gạc tẩm carbolic thay đều đặn, rửa tay bằng dung dịch carbolic 5%, ngâm dụng cụ trong thuốc sát trùng, khâu mạch máu bằng chỉ đã tẩm thuốc, và về sau thêm máy phun sương carbolic quanh bàn mổ. Năm 1867, ông công bố phương pháp trên tạp chí y khoa The Lancet, kèm con số biết nói: các khoa phòng của ông suốt chín tháng không có một ca nhiễm trùng huyết, hoại thư bệnh viện hay viêm quầng nào. Thống kê cắt cụt chi còn thuyết phục hơn: giai đoạn 1864–1866, trước sát trùng, 16 trong 35 bệnh nhân tử vong (46%); giai đoạn 1867–1870, khi hệ thống hoàn thiện, chỉ 6 trong 40 người chết (15%).

Từ hoài nghi đến nền móng của phẫu thuật hiện đại

Sự tiếp nhận ban đầu rất lạnh nhạt: giới y khoa London coi Lister là người tỉnh lẻ cầu kỳ; nhiều bác sĩ khó chịu với mùi carbolic nồng nặc và phải thay đổi thói quen. Nước Đức tiếp thu nhanh hơn: một nhóm phẫu thuật viên ở Munich áp dụng phương pháp này giữa thập niên 1870 và đưa tỷ lệ nhiễm trùng từ khoảng 80% xuống gần như bằng không.

Bản thân Lister cũng không ngừng sửa hệ thống: ông về sau bỏ máy phun sương khi nhận ra vi trùng chủ yếu lây qua tiếp xúc, và hơi carbolic còn hại phổi, da của ê-kíp. Từ nguyên tắc sát trùng (diệt vi trùng đã có mặt), y học tiến thêm một bước thành vô trùng (ngăn vi trùng xâm nhập ngay từ đầu): hấp tiệt trùng bằng hơi nước, găng tay cao su, khẩu trang, áo mổ vô khuẩn — toàn bộ nghi thức phòng mổ hiện đại đều là cháu chắt của ý tưởng năm 1865. Khi vết thương thôi là cửa tử, phẫu thuật viên mới dám mở khớp, mở bụng, mở sọ một cách tự tin. Lister được phong quý tộc — vị bác sĩ đầu tiên bước vào Thượng viện Anh — và năm 1879, người ta đặt tên ông cho một loại nước súc miệng sát khuẩn: Listerine.

Sự thật thú vị ít người biết

  • Trong 11 ca gãy xương hở đầu tiên Lister điều trị bằng phương pháp mới, chỉ một bệnh nhân tử vong — con số gần như không tưởng thời đó.
  • Chiếc máy phun sương carbolic chạy bằng hơi nước cồng kềnh bị học trò của Lister gọi đùa là "máy lừa" vì nó phun thuốc đặc đến mức cả phòng mổ mờ như có sương.
  • Lister biết đến công trình của Pasteur nhờ một đồng nghiệp hóa học giới thiệu.
  • Trước Lister, phẫu thuật viên thường mổ trong chiếc áo choàng cũ cứng vì máu khô — và sự bẩn thỉu ấy lại được coi là dấu hiệu tay nghề lâu năm.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm: "Lister là người đầu tiên bắt bác sĩ rửa tay." Semmelweis đã làm điều đó trước Lister gần hai mươi năm và thất bại cay đắng. Điểm khác biệt của Lister không nằm ở hành động rửa tay, mà ở chỗ ông đặt toàn bộ thực hành lên nền lý thuyết vi trùng của Pasteur, công bố dữ liệu thống kê hệ thống và kiên trì hoàn thiện thành một quy trình đầy đủ — nhờ vậy mới thuyết phục được cả một nghề.

Hiểu lầm: "Đóng góp của Lister là phun hơi carbolic khắp phòng mổ." Máy phun sương chỉ là một chi tiết phụ, và chính Lister đã loại bỏ nó. Cốt lõi trường tồn của ông là nguyên tắc: không để vi sinh vật chạm được vào vết thương — qua bàn tay, dụng cụ, băng gạc hay không khí. Mọi quy trình vô khuẩn ngày nay — tiệt trùng hơi nước, găng tay dùng một lần — đều thực thi nguyên tắc ấy bằng công nghệ tốt hơn.

Nguồn tham khảo