Bà làm việc trong một nhà kho rột nát, khuấy những nồi quặng sôi nặng hàng chục ký, hít thở thứ bụi mà không ai thời đó biết là đang giết người. Từ căn lều thí nghiệm ấy, Marie Curie mở ra cả một kỷ nguyên mới cho vật lý, hóa học và y học — và trở thành người duy nhất trong lịch sử đoạt giải Nobel ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau.
Xuất thân & tuổi thơ
Marie Curie sinh năm 1867 với tên Maria Skłodowska tại Warsaw, khi Ba Lan còn nằm dưới ách cai trị của Đế quốc Nga. Cha bà là giáo viên vật lý và toán học bị chính quyền Nga giáng chức vì tư tưởng yêu nước; mẹ bà là hiệu trưởng một trường nữ sinh và qua đời vì bệnh lao khi Maria mới mười tuổi.
Con đường đến khoa học của cô gái trẻ bị chặn ngay từ vạch xuất phát: phụ nữ bị cấm vào đại học tại Warsaw. Maria theo học tại "Đại học Bay" — hệ thống lớp học bí mật thay đổi địa điểm liên tục để tránh mật thám Nga. Để có tiền đi Paris, bà thỏa thuận với chị gái Bronisława: bà đi làm gia sư ở nông thôn nhiều năm, gửi tiền cho chị học y tại Paris trước; sau đó chị sẽ đỡ đần lại bà. Đó là quãng thời gian cay đắng nhất đời bà — nhưng bà vẫn tự học toán và vật lý vào ban đêm bằng ánh đèn dầu.
Bước ngoặt đến với phát minh
Năm 1891, ở tuổi 24, Maria đến Paris với số tiền ít ỏi và cái tên được Pháp hóa thành "Marie". Tại Đại học Sorbonne, bà sống trong căn gác xép lạnh lẽo, có ngày ngất xỉu vì đói, nhưng tốt nghiệp đứng đầu khóa vật lý. Năm 1894, bà gặp Pierre Curie — nhà vật lý đã có tên tuổi — khi đang tìm phòng thí nghiệm cho nghiên cứu của mình, và họ kết hôn một năm sau trong một lễ cưới giản dị.
Bước ngoặt khoa học đến khi Marie chọn đề tài tiến sĩ là hiện tượng vừa được Henri Becquerel phát hiện: các tia bí ẩn phát ra từ muối uranium. Bằng thiết bị đo điện do Pierre và anh trai chế tạo, bà đo lường có hệ thống mọi nguyên tố và đi đến hai kết luận làm thay đổi vật lý học: hiện tượng này — bà đặt tên là "phóng xạ" — là tính chất của nguyên tử, và một số quặng uranium phát xạ mạnh hơn nhiều so với hàm lượng uranium chúng chứa. Nghĩa là trong quặng phải còn một nguyên tố chưa ai từng biết đến.
Đỉnh cao & công trình chính
Trong nhà kho cũ được cho mượn làm phòng thí nghiệm, vợ chồng Curie xử lý hàng tấn quặng pitchblende bằng phương pháp hóa học thủ công. Tháng 7 năm 1898, họ công bố nguyên tố mới "polonium" — đặt theo tên quê hương Ba Lan của Marie. Tháng 12 cùng năm, họ công bố "radium", nguyên tố phát xạ mạnh gấp hàng triệu lần uranium, và tách được một phần mười gram muối radium tinh khiết từ hàng tấn quặng.
Năm 1903, Marie bảo vệ luận án tiến sĩ và cùng Pierre và Becquerel nhận giải Nobel Vật lý. Ban đầu, ủy ban Nobel chỉ định vinh danh hai người đàn ông; Pierre kiên quyết đòi Marie phải được ghi nhận, và bà trở thành người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel. Sau khi Pierre qua đời đột ngột năm 1906, Marie từ chối khoản trợ cấp góa phụ và nhận chiếc ghế giảng dạy của chồng tại Sorbonne — nữ giáo sư đầu tiên của trường. Năm 1911, bà nhận thêm giải Nobel Hóa học.
Thất bại, tranh cãi ít người biết
Scandal lớn nhất đời Curie không liên quan đến khoa học. Năm 1911, báo chí Pháp khui ra mối quan hệ của bà với nhà vật lý Paul Langevin — một học trò cũ của Pierre đã có gia đình. Chiến dịch bôi nhọ bùng nổ: đám đông bao vây nhà bà, một thành viên ủy ban Nobel thậm chí viết thư khuyên bà đừng đến Stockholm nhận giải. Bà vẫn đi, vẫn nhận giải bằng phong thái lạnh lùng đáng nể.
Cái giá đắt nhất bà phải trả lại đến từ chính công việc. Nhiều thập kỷ phơi nhiễm phóng xạ — bà thường mang ống nghiệm chứa radium trong túi áo — đã phá hủy tủy xương của bà. Khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, bà gác lại nghiên cứu để chế tạo các xe X-quang lưu động ra mặt trận, được binh lính gọi trìu mến là "những Curie nhỏ", và đào tạo khoảng 150 phụ nữ vận hành máy chụp X-quang. Năm 1934, bà qua đời vì bệnh thiếu máu bất sản — cơ thể đã cạn kiệt sau một đời tiếp xúc với phóng xạ mà không có phương tiện bảo hộ nào.
Di sản hôm nay
Di sản của Curie hiện diện ở khắp nơi: nguyên tố curium mang tên vợ chồng bà, các Viện Curie tại Paris và Warsaw vẫn là trung tâm nghiên cứu ung thư hàng đầu, và phương pháp xạ trị cứu sống bệnh nhân ung thư mỗi ngày bắt nguồn từ công trình của bà. Con gái bà, Irène Joliot-Curie, cũng đoạt giải Nobel Hóa học — gia đình Curie đến nay vẫn là gia đình sở hữu nhiều giải Nobel nhất lịch sử. Sổ tay thí nghiệm của bà đến nay vẫn nhiễm xạ, phải lưu giữ trong hộp chì: một di sản vẫn còn "nóng" theo đúng nghĩa đen.
Sự thật thú vị ít người biết
- Vợ chồng Curie từ chối đăng ký bằng sáng chế cho quy trình tách radium, dù biết nó có giá trị thương mại khổng lồ — họ cho rằng radium thuộc về toàn nhân loại.
- Bà tự học lái xe và sửa xe trong Thế chiến thứ nhất để phục vụ các đơn vị X-quang tiền tuyến — một việc gây kinh ngạc lớn cho xã hội thời đó.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Marie Curie chết vì ung thư do phóng xạ." Hồ sơ y khoa cho thấy bà mất vì thiếu máu bất sản — tủy xương bị phá hủy, không còn sản xuất được tế bào máu — hệ quả của phơi nhiễm phóng xạ kéo dài, chứ không phải ung thư như thường kể.
Hiểu lầm: "Curie là người phát hiện ra hiện tượng phóng xạ." Người đầu tiên quan sát thấy tia uranium là Henri Becquerel. Đóng góp của Curie là biến một quan sát tình cờ thành một ngành khoa học: bà đặt tên cho nó, chứng minh nó là tính chất nguyên tử, và lần ra hai nguyên tố hoàn toàn mới. Phát hiện một hiện tượng và hiểu được nó là hai việc rất khác nhau — Curie làm phần thứ hai.


0 bình luận