Mỗi sáng, bạn kéo khóa áo khoác, khóa ba lô, khóa vali trong vài giây mà không hề nghĩ ngợi. Ít ai biết chiếc khóa kéo quen thuộc ấy là một trong những phát minh "thất bại lâu nhất" trong lịch sử: được cấp bằng sáng chế từ năm 1893, bị chê là thô kệch, thiếu tin cậy, thậm chí bị nghi kỵ về mặt đạo đức — và phải mất hơn 40 năm vật lộn mới thực sự thắng được hàng nút áo khiêm tốn.
Ba thế hệ nhà phát minh và một sản phẩm hay bung
Người chạm vào ý tưởng đầu tiên là Elias Howe, nhà phát minh nổi tiếng với chiếc máy may. Năm 1851, ông nhận bằng sáng chế cho một "khóa đóng quần áo liên tục tự động", nhưng vì mải mê với máy may và kiện tụng quanh nó, ông bỏ mặc ý tưởng này.
Năm 1893, Whitcomb Judson ở Chicago giới thiệu thiết bị "khóa móc" tại Hội chợ Thế giới, nhắm đến giày bốt cao cổ — việc cúi xuống buộc dây giày là nỗi khổ của đàn ông thời đó. Tương truyền, ý tưởng đến với Judson khi một người bạn của ông không thể cúi người buộc giày vì cứng khớp lưng. Nhưng thiết bị của ông, gồm hàng móc và khoen kim loại, vận hành tệ hại: cồng kềnh, hay kẹt, và tệ nhất là có thể tự bung ra bất cứ lúc nào. Công ty của Judson chật vật suốt nhiều năm.
Người cứu phát minh là Gideon Sundback, một kỹ sư điện người Thụy Điển nhập cư vào Mỹ, làm việc cho chính công ty của Judson. Trong gần một thập kỷ, Sundback thiết kế lại cơ cấu: thay móc và khoen bằng hai hàng "răng" nhỏ gắn trên hai dải vải, tăng mật độ răng để khóa chắc hơn, và hoàn thiện hình dáng con trượt. Phiên bản năm 1913 của ông cùng bằng sáng chế năm 1917 đã đặt nền cho mọi khóa kéo ngày nay.
Khóa kéo hoạt động như thế nào
Nguyên lý của khóa kéo nằm ở con trượt — cái đầu kéo nhỏ mà bạn cầm mỗi ngày. Bên trong con trượt là một rãnh hình chữ Y: khi kéo lên, rãnh ép hai hàng răng từ hai phía chui vào nhau, khép xen kẽ chính xác đến từng chiếc răng một như hai bàn tay đan ngón vào nhau; khi kéo xuống, một cái nêm nằm giữa rãnh tách hai hàng răng ra.
Đóng góp quyết định của Sundback là sự cân bằng: răng đủ nhỏ và đủ nhiều để đường khóa vừa chắc vừa uốn cong mềm mại theo vải, còn hai dải vải cho phép khâu khóa trực tiếp vào quần áo. Về sau, người ta còn phát triển khóa kéo dạng xoắn nylon nhẹ và êm, khóa kéo nhựa đúc rẻ tiền, và cả khóa kéo kín nước, kín khí dùng cho đồ lặn và trang phục du hành vũ trụ.
Hơn 40 năm bị quay lưng
Trong nhiều thập kỷ đầu, khóa kéo chỉ tìm được chỗ đứng ở những ngách nhỏ: túi đựng tiền của binh lính trong Thế chiến I, túi thuốc lá, ủng cao su, và bộ đồ bay của phi công hải quân Mỹ cuối thập niên 1910. Ngành thời trang — thị trường lớn nhất mà nó hướng tới — thì quay lưng. Các nhà may chê khóa kéo thô, rẻ tiền và hỏng vặt. Tệ hơn, khi dùng cho váy phụ nữ, nó còn bị một bộ phận xã hội coi là "thiếu đứng đắn", vì chiếc khóa giúp việc cởi bỏ trang phục trở nên quá dễ dàng.
Thậm chí cái tên "zipper" cũng đến rất muộn. Năm 1923, hãng B.F. Goodrich gắn khóa của Sundback lên đôi ủng cao su và đặt tên sản phẩm là "Zipper Boots", lấy cảm hứng từ tiếng "zip" vang lên khi kéo khóa. Cái tên thương mại ấy dần trở thành tên gọi chung cho cả phát minh — 30 năm sau ngày Judson trình làng nó.
Bước ngoặt đến ở thập niên 1930. Ngành hàng trẻ em quảng bá khóa kéo như công cụ dạy trẻ tự lập: một đứa trẻ có thể tự mặc đồ mà không cần nhờ người lớn cài nút. Năm 1935, nhà thiết kế Elsa Schiaparelli gây chấn động khi để khóa kéo lộ hẳn ra ngoài trên váy dạ hội cao cấp — biến thứ bị chê là "rẻ tiền" thành một tuyên ngôn thời trang. Và năm 1937 được giới thời trang gọi là năm của "trận chiến khóa quần", khi khóa kéo chính thức đánh bại hàng nút trên quần nam giới nhờ tiện lợi và kín đáo hơn. Từ 1893 đến cuối thập niên 1930 là hơn bốn thập kỷ — một chặng đường chấp nhận dài hiếm có cho một vật dụng tưởng như hiển nhiên.
Khi chiếc khóa nhỏ thắng thế
Một khi đã được chấp nhận, khóa kéo lan đi khắp nơi: quần áo, vali, ba lô, lều trại, túi ngủ, giày dép. Nó giúp việc mặc — cởi đồ nhanh và chắc chắn hơn hẳn nút, khuy và dây buộc, một lợi ích quý giá với trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật vận động tay. Ngày nay, hãng YKK của Nhật Bản — thành lập năm 1934 bởi Tadao Yoshida — sản xuất khoảng một nửa số khóa kéo của toàn thế giới; ba chữ cái YKK in trên đầu kéo có lẽ là logo bị "nhìn thấy mà không ai để ý" nhiều nhất hành tinh.
Sự thật thú vị ít người biết
- Cái tên "zipper" vốn là tên thương mại của đôi ủng cao su năm 1923; trước đó người ta gọi nó bằng những cái tên khô khan như "khóa không móc".
- Khóa kéo từng bị một bộ phận dư luận đầu thế kỷ 20 coi là mối nguy đạo đức vì giúp cởi trang phục quá nhanh — một lý do kỳ lạ khiến thời trang mất thêm nhiều năm mới dám dùng nó trên váy phụ nữ.
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm: "Khóa kéo do một người phát minh ra và thành công ngay." Sự thật là một cuộc chạy tiếp sức kéo dài gần 70 năm: Howe có ý tưởng năm 1851 rồi bỏ dở, Judson làm ra sản phẩm năm 1893 nhưng không đáng tin cậy, Sundback hoàn thiện nó vào thập niên 1910 — và thị trường vẫn cần thêm hơn 20 năm nữa mới chịu chấp nhận rộng rãi.
Hiểu lầm: "Zipper là tên gốc của phát minh này." Không phải. "Zipper" là nhãn hiệu của hãng B.F. Goodrich đặt cho đôi ủng năm 1923, tức 30 năm sau sản phẩm của Judson và hơn 70 năm sau bằng sáng chế của Howe. Cái tên thành công đến mức nuốt trọn cả phát minh.


0 bình luận